TODAY

LỜI BÁC DẠY

Thông tin - Tài nguyên

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Hà Minh Tuấn)
  • (Lê Văn Hùng)
  • (Lê Tấn Đạt)

Từ điển Online



Tra theo từ điển:



LIÊN KẾT WEBSITE

LÒI HAY Ý ĐẸP

Thành viên trực tuyến

1 khách và 0 thành viên

Chào mừng quý thầy cô ghé thăm Website Trường THCS Cát Thắng

Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

TRƯỜNG THCS CÁT THẮNG - PHÙ CÁT - BÌNH ĐỊNH
Gốc > THÔNG TIN > Danh sách lớp >

Danh sách khối lớp học năm học 2011 - 2012

DANH SÁCH HỌC SINH LỚP 9A1
Năm học 2011 - 2012 
    GVCN: Đặng Thanh Tuấn        
TT HỌ       TÊN SBD Nữ LỚP VĂN TOÁN AV TC GHI CHÚ
1 Trần Hữu  Bình  2   8A3 2 0.5 4 6.5  
2 Trần Công  Chinh 3   8A3 4 0.5 3.5 8  
3 Huỳnh Quang  Danh 7   8A2 1.5 0.5 5 7  
4 Lê Văn  Danh  8   8A2 3 1 5 9  
5 Hồ Đức  Dũng  9   8A4 3.5 4 6.5 14  
6 Nguyễn Văn  Đức 16   8A2 2 0 6.5 8.5  
7 Nguyễn Hữu Đức  18   8A2 2 0 2 4  
8 Nguyễn Thị  Hoà  37 X 8A4 2.5 2 2 6.5  
9 Phạm Minh  Hoàng  40   8A4 4 0.5 3.5 8  
10 Huỳnh Thị Minh  Huệ  42 X 8A1 2.5 5.5 3.5 11.5  
11 Trần Thị Bích  Khương 50 X 8A2 3.5 4 4.5 12  
12 Huỳnh Lê Nhật  Linh 60 X 8A3 3 2 2.5 7.5  
13 Nguyễn Thị  Lợi 62 X 8A1 2 1 3 6  
14 Nguyễn Thành  Lực 64   8A1 5.5 0 3.5 9  
15 Võ Thị Hồng  Lưu 65 X 8A4 3 1 5.5 9.5  
16 Nguyễn Thị  Mận  67 X 8A4 3 1 4.5 8.5  
17 Lương Thị Hồng  Mỹ  71 X 8A3 2.5 2.5 5 10  
18 Nguyễn Thị Yến  Nhi  86 X 8A2 3 3 6 12  
19 Lê Thị Ngọc  Nhi  85 X 8A1 2.5 3.5 2 8  
20 Trần Thị  Nhi  87 X 8A2 2.5 2 2.5 7  
21 Nguyễn Văn  Phong  93   8A4 2.5 0.5 4 7  
22 Lê Thị Thanh  Phương  96 X 8A2   2.5   2.5  
23 Trần  Quất  101   8A4 3 5 5 13  
24 Nguyễn Văn  Sang 105   8A3 1.5 0 5.5 7  
25 Lê Tấn  Tài  108   8A1 3 4.5 5 12.5  
26 Nguyễn Thị  Thắm  112 X 8A3 3 0.5 3.5 7  
27 Nguyễn Thị  Thanh  114 X 8A4 1.5 0.5 3.5 5.5  
28 Trình Xuân  Thịnh 117   8A4 1.5 2.5 3.5 7.5  
29 Nguyễn Hoàng  Thọ 118   8A2 4 5 4.5 13.5  
30 Nguyễn Thị  Thương  122 X 8A2 3 2.5 3 8.5  
31 Nguyễn Thị Thanh  Thuý  124 X 8A1          
32 Nguyễn Thị Hồng  Thuỷ  125 X 8A1 3 5.5 3 11.5  
33 Lê Minh  Tín  129   8A1 3.5 1.5 2.5 7.5  
34 Nguyễn Thanh  Tình  130   8A4 2 1 3.5 6.5  
35 Võ Thanh  Tòng  132   8A3 3 1 1 5  
36 Đỗ Thị Thuỳ  Trang 134 X 8A3 2.5 0 2.5 5  
37 Nguyễn Văn  Vàng  147   8A2 4 1 6 11  
38 Nguyễn Thị  Xuyến  154 X 8A2 3 3 4.5 10.5  

Nhắn tin cho tác giả
Hà Minh Tuấn @ 07:56 12/02/2012
Số lượt xem: 664
Số lượt thích: 0 người
 
Gửi ý kiến